brand name

/ˈbrændˈneɪm/
danh từ
  • Tên thương hiệu, một từ hay một cụm từ mà qua đó một công ty hoặc một sản phẩm được biết đến.
Danh từ
  1. Một tên thương mại.
    A trade name.
🎬 Nghe “brand name” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish